translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "khai thác mỏ" (1件)
khai thác mỏ
日本語 鉱山採掘
Hoạt động khai thác mỏ gây ra nhiều vấn đề môi trường.
鉱山採掘活動は多くの環境問題を引き起こしている。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "khai thác mỏ" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "khai thác mỏ" (1件)
Hoạt động khai thác mỏ gây ra nhiều vấn đề môi trường.
鉱山採掘活動は多くの環境問題を引き起こしている。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)